chả viên

chả viên

Mẹ tôi thường làm chả viên cá để nấu canh chua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại thực phẩm chế biến từ thịt, hoặc tôm xay nhuyễn, vo tròn thường được hấp, luộc hoặc chiên: "Chả viên" một món ăn phổ biến, dạng hình cầu hoặc hình trụ nhỏ, được làm từ nguyên liệu chính đã xay nhuyễn kết dính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi thường làm chả viên để nấu canh chua.
    • Quán ăn đó món chả viên tôm chiên rất ngon.
    • Chả viên thịt heo nguyên liệu không thể thiếu trong món bún riêu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chả viên" thường được dùng để chỉ sản phẩm đã hoàn thiện, có thể dùng trực tiếp trong các món ăn.
    • Chả viên trong nồi lẩu đã chín, mọi người có thể ăn được rồi.
Biến thể từ gần giống
  • Chả: Danh từ chung chỉ các loại giò, chả được chế biến từ thịt, xay nhuyễn, có thể nhiều hình dạng khác nhau ( dụ: chả lụa, chả chiên).
  • Viên: Danh từ chỉ vật hình tròn, nhỏ ( dụ: viên thịt, viên khoai).
  • Quenelle: (Từ mượn tiếng Pháp) Chỉ một loại chả viên truyền thống của Pháp, thường làm từ hoặc thịt gia cầm.
Từ đồng nghĩa
  • Viên chả: Cách gọi khác cùng nghĩa với "chả viên".
  • Thịt viên: Thường dùng để chỉ viên làm từ thịt xay, có thể không qua quá trình đánh nhuyễn kỹ như chả.
Các cụm từ liên quan
  • Làm chả viên: Chỉ hành động chế biến món chả viên.
    • Cuối tuần, cả nhà cùng nhau làm chả viên tôm.
  • Nấu với chả viên: Chỉ việc sử dụng chả viên như một nguyên liệu trong món ăn.
    • tôm nấu với chả viên rau cải bữa sáng nhanh gọn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chả viên".